Cấu hình mô hình / Cấu hình
| Mẫu | Khu vực làm việc (mm) | Công suất laser (W) | Tổng công suất (W) |
|---|---|---|---|
| DF-SL9060 | 900×600 | 80-130W | ≤3500W |
| DF-1212 | 1200×1000 | 80-130W | ≤3500W |
| DF-SL1610 | 1600×800 | 80-130W | ≤3500W |
| DF-SL1510 | 1800×800 | 80-130W | ≤3500W |
| DF-SL1512 | 1800×1000 | 80-130W | ≤3500W |
| DF-SL1514 | 1800×1200 | 130-150W | ≤3500W |
| DF-SL1816 | 1800×1400 | 130-150W | ≤3500W |
| DF-SL1818 | 1800×1600 | 150-180W | ≤3500W |
| DF-SL1820 | 1800×1800 | 150-180W | ≤3500W |
| DF-SL1827 | 1800×2500 | 150-180W | ≤3500W |
| DF-SL1832 | 1800×3000 | 150-180W | ≤3500W |
| DF-SL1920 | 1900×1800 | 150-180W | ≤3500W |
| DF-SL1927 | 1900×2500 | 150-180W | ≤3500W |
| DF-SL2016 | 2000×1400 | 150-300W | ≤3500W |
| DF-SL2020 | 2000×1800 | 150-300W | ≤3500W |
| DF-SL2022 | 2000×2000 | 150-300W | ≤3500W |
| DF-SL2027 | 2000×2500 | 150-300W | ≤3500W |
| DF-SL2030 | 2000×3000 | 150-300W | ≤3500W |
Có thể cung cấp các thông số kỹ thuật tùy chỉnh không theo tiêu chuẩn (đơn vị: mm)
Thông số kỹ thuật / Thông số kỹ thuật
| Độ chính xác định vị | ±0,05 mm |
| Hộp số | Động cơ bước/Động cơ servo |
| Các định dạng được hỗ trợ | DWG, DXF, JPG, AI, TIF, PLT, CDR, BMP, GIF |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước |
| Điện áp làm việc | 220V/110V,50/60Hz |
| Chuyển tập tin | Cáp USB kết nối với máy tính, ổ đĩa USB, cáp mạng |
Ưu điểm của thiết bị / Ưu điểm của thiết bị
| nền tảng cấp liệu tự động | nhanh hơn và thuận tiện hơn cho việc gia công vải co giãn. |
| ứng dụng rộng rãi | phù hợp cho sản xuất hàng loạt tại các doanh nghiệp lớn và vừa, đồng thời cũng đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp nhỏ và các hộ chế biến cá nhân. |
| điều chỉnh theo thời gian thực | Tốc độ vận hành và năng lượng laser có thể được điều chỉnh theo thời gian thực, đáp ứng tối đa nhu cầu vận hành của khách hàng. |
| bù đắp năng lượng tự động | Chức năng tự động bù năng lượng laser, giúp hiệu quả cắt được cải thiện đáng kể. |
| Màn hình TFT hiển thị màu thật | Bảng điều khiển có thể hiển thị mẫu xử lý màu thật và xác định chính xác tọa độ xử lý của đầu laser. |

Các câu hỏi thường gặp
01Quý công ty cung cấp những loại bảo hành và hỗ trợ dài hạn nào?
Mỗi máy Dingfeng đều được bảo hành 12 tháng kèm theo dịch vụ bảo trì trọn đời. Nếu máy gặp sự cố trong thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ cung cấp các linh kiện thay thế; sau khi hết thời gian bảo hành, chúng tôi vẫn tiếp tục cung cấp linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật với giá thành.
02Quá trình sản xuất và giao hàng mất bao lâu?
Đối với các mẫu tiêu chuẩn, thời gian sản xuất thường là từ 7 đến 15 ngày kể từ khi nhận được khoản đặt cọc. Đối với các cấu hình tùy chỉnh hoặc yêu cầu về điện áp đặc biệt, thời gian sản xuất sẽ là khoảng 20 ngày. Ngày cụ thể sẽ được ghi rõ trong hợp đồng.
03Máy được đóng gói và vận chuyển như thế nào?
Mỗi máy đều được đóng gói trong thùng gỗ đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, có lớp bảo vệ chống ẩm và chống sốc bên trong, phù hợp cho vận chuyển đường biển đường dài. Chúng tôi sẽ gửi cho quý khách hình ảnh về quá trình đóng gói và xếp hàng lên container, kèm theo các giấy tờ vận chuyển.
04Công ty có cung cấp dịch vụ lắp đặt, đào tạo và hậu mãi không?
Đúng vậy. Mỗi máy đều được giao kèm theo sách hướng dẫn bằng tiếng Anh và các video hướng dẫn; đồng thời, các kỹ sư của chúng tôi sẽ hỗ trợ quý khách trực tuyến trong quá trình lắp đặt và vận hành thử. Khi cần thiết, các kỹ sư hậu mãi của chúng tôi có thể đến nhà máy của quý khách để hỗ trợ lắp đặt và đào tạo. Phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật sẽ được cung cấp trong suốt thời gian sử dụng của máy.
05Làm thế nào để tôi có thể nhận được báo giá?
Hãy cho chúng tôi biết loại vật liệu, chiều rộng làm việc, công suất yêu cầu và cảng đích của quý khách. Đội ngũ kinh doanh của chúng tôi sẽ đề xuất một cấu hình phù hợp và gửi báo giá cho quý khách.
06Hệ thống cho ăn tự động hoạt động như thế nào?
Máy cấp vải từ cuộn một cách liên tục, do đó các lô sản phẩm dài có thể được gia công mà không cần nạp vải thủ công giữa các mảnh.
07Máy này có thể xử lý cuộn có kích thước bao nhiêu?
Chiều rộng làm việc và đường kính cuộn được lựa chọn tùy theo loại vải của quý khách. Vui lòng cung cấp cho chúng tôi kích thước cuộn và sản lượng hàng ngày.
08Nó có thể kết hợp với hệ thống nhận diện hình ảnh không?
Yes – auto-feeding and vision recognition can work together for printed fabrics.
09Năng suất hàng ngày của nó có thể đạt được mức nào?
Năng suất phụ thuộc vào kiểu cắt và tốc độ. Hãy cho chúng tôi biết mục tiêu năng suất hàng ngày của quý khách, và chúng tôi sẽ xác nhận công suất cần thiết cùng cấu hình cấp liệu.

