Thông số kỹ thuật sản phẩm / Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Không. | Đường kính (mm) | Chiều rộng (mm) | Điện áp | Công suất (kW) | Tốc độ (m/h) | Kích thước máy (mm) | Kích thước đóng gói (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 420 | 1800 | 220 V/380 V | 28 | 120–160 | 4850×2580×1350 | 2700×1050×1500 | 1300 |
| 2 | 420 | 2000 | 220V/380V | 28 | 120-160 | 4850×2780×1350 | 2900×1100×1500 | 1500 |
| 3 | 610 | 1300 | 220V/380V | 48 | 220–280 | 4450×2600×1580 | 2240×1250×1750 | 1650 |
| 4 | 610 | 1800 | 220V/380V | 48 | 220-280 | 4950×2600×1580 | 2740×1250×1780 | 1850 |
| 5 | 610 | 2000 | 220V/380V | 45 | 220-280 | 4950×2800×1580 | 2900×1240×1780 | 2000 |
| 6 | 800 | 1800 | 220V/380V | 68 | 550–620 | 4750×2850×1720 | 2800×1450×1980 | 3150 |
| 7 | 800 | 2000 | 220V/380V | 68 | 550-620 | 4950×2850×1720 | 3000×1450×1950 | 2800 |
Ưu điểm của thiết bị / Ưu điểm của thiết bị
| trục lăn một lớp | Con lăn được làm từ ống thép không mối hàn, mài chính xác bên trong/bên ngoài, mài hình trụ chính xác, phủ Teflon, làm nóng đều mà không có sự chênh lệch màu sắc. |
| chăn có mật độ cao | chăn dày, hiệu quả truyền nhiệt tuyệt vời, tuổi thọ cao. |
| vòng dẫn điện bằng bàn chải đồng | Kiểm soát nhiệt độ kim loại chính xác, vòng trượt dẫn điện trực tiếp bằng chổi than đồng-carbon, độ dẫn điện tốt, chi phí bảo trì thấp, tuổi thọ cao. |
| trục dẫn khí bằng hợp kim nhôm | 2 trục khí dùng để cấp và cuộn giấy chuyển, cuộn bằng trục khí, giúp cuộn giấy chặt hơn và hiệu quả hơn, tiết kiệm nhân công. |
| thiết bị ép khí nén | Con lăn áp lực ép lên tấm lót, giúp màu sắc in chuyển được sống động hơn, tốc độ nhanh hơn, có thể điều chỉnh áp lực trái/phải phù hợp với các sản phẩm khác nhau cần in chuyển. |

Các câu hỏi thường gặp
01Quý công ty cung cấp những loại bảo hành và hỗ trợ dài hạn nào?
Mỗi máy Dingfeng đều được bảo hành 12 tháng kèm theo dịch vụ bảo trì trọn đời. Nếu máy gặp sự cố trong thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ cung cấp các linh kiện thay thế; sau khi hết thời gian bảo hành, chúng tôi vẫn tiếp tục cung cấp linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật với giá thành.
02Quá trình sản xuất và giao hàng mất bao lâu?
Đối với các mẫu tiêu chuẩn, thời gian sản xuất thường mất từ 7 đến 15 ngày kể từ khi nhận được khoản đặt cọc. Đối với các cấu hình tùy chỉnh hoặc yêu cầu về điện áp đặc biệt, thời gian sản xuất khoảng 20 ngày. Ngày cụ thể sẽ được ghi rõ trong hợp đồng.
03Máy được đóng gói và vận chuyển như thế nào?
Mỗi máy đều được đóng gói trong một thùng gỗ đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, có lớp bảo vệ chống ẩm và chống sốc bên trong, phù hợp cho vận chuyển đường biển đường dài. Chúng tôi sẽ gửi cho quý khách hình ảnh về quá trình đóng gói và xếp hàng lên container, kèm theo các chứng từ vận chuyển.
04Công ty có cung cấp dịch vụ lắp đặt, đào tạo và hậu mãi không?
Đúng vậy. Mỗi máy đều được giao kèm theo sách hướng dẫn bằng tiếng Anh và các video hướng dẫn; đồng thời, các kỹ sư của chúng tôi sẽ hỗ trợ quý khách trực tuyến trong quá trình lắp đặt và vận hành thử. Khi cần thiết, các kỹ sư hậu mãi của chúng tôi có thể đến nhà máy của quý khách để hỗ trợ lắp đặt và đào tạo. Phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật sẽ được cung cấp trong suốt thời gian sử dụng của máy.
05Làm thế nào để tôi có thể nhận được báo giá?
Hãy cho chúng tôi biết loại vật liệu, chiều rộng làm việc, công suất yêu cầu và cảng đích của quý khách. Đội ngũ kinh doanh của chúng tôi sẽ đề xuất một cấu hình phù hợp và gửi báo giá cho quý khách.
06Tại sao lại khuyến nghị sử dụng cho vải polyester?
Thiết kế một trục lăn giúp phân phối nhiệt đều và tạo màu đồng nhất trên vải polyester và vải pha polyester.
07Vải có những chiều rộng nào?
Hãy cho chúng tôi biết chiều rộng tối đa của vải, và chúng tôi sẽ xác nhận kích thước trục cuộn.
08Máy có thể in trên cuộn liên tục không?
Yes – the roller design is made for continuous transfer printing.

